top
Điện máy 119

Tìm theo

Loại sản phẩm
Thông gió
Điều hòa Multi
Điều hòa trung tâm
Điều hòa giấu trần
Điều hòa di động
Điều hòa âm trần
Điều hòa tủ đứng
Điều hòa treo tường
Theo khoảng giá

Giá từ
Giá đến
Thương hiệu
Casper
Skyworth
Khác
GREE
GENERAL
FUJITSU
DAIKIN
Mitsubishi Heavy
Panasonic
LG
Samsung
GAS
R410
R32
R22
ION
Không
Chiều
2 chiều
1 chiều
INVERTER
Không
upload/dieu-hoa-1-chieu-panasonic-cucs-kc9qkh-8-9000btu.jpg
  • upload/dieu-hoa-1-chieu-panasonic-cucs-kc9qkh-8-9000btu.jpg

Điều hòa Panasonic KC9QKH-8

  • Đánh giá:
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
  • - Lượt xem: 892
  • - Loại máy: 1 chiều lạnh / Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • - Chức năng khử mùi, hút ẩm/ Cánh đảo gió rộng và dài
  • - Công suất lạnh: 9.000 BTU
  • - Màng lọc siêu kháng khuẩn. / Làm lạnh nhanh hơn i auto
Bảo hành: 12 Tháng
Giá niêm yết: 8.519.000 VNĐ
Giá bán: 7.400.000 VNĐ

GIÁ SỐC GIẢI NHIỆT MÙA HÈ

Giao hàng miễn phí trong nội thành Hải Phòng
  • Khung giờ giao hàng từ 8h - 20h hàng ngày.
  • Nhận hàng trong 12h tại Hải Phòng.
  • Bảo hành chính hãng.
Liên hệ 0945.167.948 để có giá tốt nhất
Từ 8h15 - 20h30 tất cả các ngày trong tuần

Thông số Kỹ thuật Điều hòa Panasonic CU/CS-KC9QKH-8

Model Khối trong nhà CS-KC9QKH-8
Khối ngoài trời CU-KC9QKH-8
Công suất làm lạnh Công suất làm lạnh (Btu/ giờ) 9,040
Công suất làm lạnh (kW) 2.65
EER EER (Btu/hW) 10.9
EER (W/W) 3.2
Thông số điện Điện áp (V) 220
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A) 3.8
Điện vào (W) 830
L/giờ 1.6
Pt/ giờ 3.4
Lưu thông khí m³/phút 10.5
ft³/phút 371
Kích thước Khối trong nhà ( C x R x S )  (mm) 290 x 850 x 199
Khối ngoài trời ( C x R x S ) (mm) 511 x 650 x 230
Khối lượng tịnh Khối trong nhà (kg) / (lb) 8 / 25
Khối ngoài trời (kg) / (lb) 18 / 55
Đường kính ống dẫn Ống lỏng (mm) 6.35
Ống ga (mm) 9.52
Nguồn cấp điện Khối trong nhà
Chiều dài ống chuẩn 7.5m
Chiều dài ống tối đa 10m
Chênh lệch độ cao tối đa 5m
Lượng môi chất lạnh cần bổ sung 10g/m

 

Thông số Kỹ thuật Điều hòa Panasonic CU/CS-KC9QKH-8

Model Khối trong nhà CS-KC9QKH-8
Khối ngoài trời CU-KC9QKH-8
Công suất làm lạnh Công suất làm lạnh (Btu/ giờ) 9,040
Công suất làm lạnh (kW) 2.65
EER EER (Btu/hW) 10.9
EER (W/W) 3.2
Thông số điện Điện áp (V) 220
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A) 3.8
Điện vào (W) 830
L/giờ 1.6
Pt/ giờ 3.4
Lưu thông khí m³/phút 10.5
ft³/phút 371
Kích thước Khối trong nhà ( C x R x S )  (mm) 290 x 850 x 199
Khối ngoài trời ( C x R x S ) (mm) 511 x 650 x 230
Khối lượng tịnh Khối trong nhà (kg) / (lb) 8 / 25
Khối ngoài trời (kg) / (lb) 18 / 55
Đường kính ống dẫn Ống lỏng (mm) 6.35
Ống ga (mm) 9.52
Nguồn cấp điện Khối trong nhà
Chiều dài ống chuẩn 7.5m
Chiều dài ống tối đa 10m
Chênh lệch độ cao tối đa 5m
Lượng môi chất lạnh cần bổ sung 10g/m

 

Chọn đánh giá
Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá
Gửi đánh giá
  • Chi tiết kỹ thuật

Thông số Kỹ thuật Điều hòa Panasonic CU/CS-KC9QKH-8

Model Khối trong nhà CS-KC9QKH-8
Khối ngoài trời CU-KC9QKH-8
Công suất làm lạnh Công suất làm lạnh (Btu/ giờ) 9,040
Công suất làm lạnh (kW) 2.65
EER EER (Btu/hW) 10.9
EER (W/W) 3.2
Thông số điện Điện áp (V) 220
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A) 3.8
Điện vào (W) 830
L/giờ 1.6
Pt/ giờ 3.4
Lưu thông khí m³/phút 10.5
ft³/phút 371
Kích thước Khối trong nhà ( C x R x S )  (mm) 290 x 850 x 199
Khối ngoài trời ( C x R x S ) (mm) 511 x 650 x 230
Khối lượng tịnh Khối trong nhà (kg) / (lb) 8 / 25
Khối ngoài trời (kg) / (lb) 18 / 55
Đường kính ống dẫn Ống lỏng (mm) 6.35
Ống ga (mm) 9.52
Nguồn cấp điện Khối trong nhà
Chiều dài ống chuẩn 7.5m
Chiều dài ống tối đa 10m
Chênh lệch độ cao tối đa 5m
Lượng môi chất lạnh cần bổ sung 10g/m

 



Sản phẩm cùng loại

Chiều 1 chiều

ION Không

GAS R22

INVERTER Không

Chiều 1 chiều

ION Không

GAS R22

Sản phẩm khuyến mại



Sản phẩm cùng loại

Dung tích Từ 500 lít đến 600 lít
Tủ lạnh Hitachi R-WX5600GX , XN , XW
Tủ lạnh Hitachi R-WX5600GX , XN , XW

0 VNĐ

58.000.000 VNĐ

  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
Tủ lạnh Hitachi R-X5200F Nhật nội địa
Tủ lạnh Hitachi R-X5200F Nhật nội địa

60.500.000 VNĐ

56.000.000 VNĐ

Giảm 1%
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
TỦ LẠNH MITSUBISHI ELECTRIC MR-WX53Z
TỦ LẠNH MITSUBISHI ELECTRIC MR-WX53Z

61.000.000 VNĐ

54.000.000 VNĐ

Giảm 1%
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
Tủ lạnh Panasonic NR-F511XPV Nhật nội địa
Tủ lạnh Panasonic NR-F511XPV Nhật nội địa

61.000.000 VNĐ

54.000.000 VNĐ

Giảm 1%
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)

Sản phẩm khuyến mại

Quạt Nhật nội địa Hitachi HEF-110R
Quạt Nhật nội địa Hitachi HEF-110R

3.800.000 VNĐ

3.300.000 VNĐ

Giảm 1%
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
Tủ bảo quản thuốc và thực phẩm chức năng Suiling SL 273
Tủ bảo quản thuốc và thực phẩm chức năng Suiling SL 273

19.000.000 VNĐ

16.000.000 VNĐ

Giảm 1%
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
Tủ lạnh Hitachi R-WX6700GX
Tủ lạnh Hitachi R-WX6700GX

0 VNĐ

71.000.000 VNĐ

  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
Tủ lạnh Hitachi R-WX5600GX , XN , XW
Tủ lạnh Hitachi R-WX5600GX , XN , XW

0 VNĐ

58.000.000 VNĐ

  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
upload/dieu-hoa-1-chieu-panasonic-cucs-kc9qkh-8-9000btu.jpg
  • upload/dieu-hoa-1-chieu-panasonic-cucs-kc9qkh-8-9000btu.jpg

Điều hòa Panasonic KC9QKH-8

  • Đánh giá:
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
  • - Lượt xem: 892
  • - Loại máy: 1 chiều lạnh / Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • - Chức năng khử mùi, hút ẩm/ Cánh đảo gió rộng và dài
  • - Công suất lạnh: 9.000 BTU
  • - Màng lọc siêu kháng khuẩn. / Làm lạnh nhanh hơn i auto
Bảo hành: 12 Tháng
Giá niêm yết: 8.519.000 VNĐ
Giá bán: 7.400.000 VNĐ

GIÁ SỐC GIẢI NHIỆT MÙA HÈ

Giao hàng miễn phí trong nội thành Hải Phòng
  • Khung giờ giao hàng từ 8h - 20h hàng ngày.
  • Nhận hàng trong 12h tại Hải Phòng.
  • Bảo hành chính hãng.
Liên hệ 0945.167.948 để có giá tốt nhất
Từ 8h15 - 20h30 tất cả các ngày trong tuần

Thông số Kỹ thuật Điều hòa Panasonic CU/CS-KC9QKH-8

Model Khối trong nhà CS-KC9QKH-8
Khối ngoài trời CU-KC9QKH-8
Công suất làm lạnh Công suất làm lạnh (Btu/ giờ) 9,040
Công suất làm lạnh (kW) 2.65
EER EER (Btu/hW) 10.9
EER (W/W) 3.2
Thông số điện Điện áp (V) 220
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A) 3.8
Điện vào (W) 830
L/giờ 1.6
Pt/ giờ 3.4
Lưu thông khí m³/phút 10.5
ft³/phút 371
Kích thước Khối trong nhà ( C x R x S )  (mm) 290 x 850 x 199
Khối ngoài trời ( C x R x S ) (mm) 511 x 650 x 230
Khối lượng tịnh Khối trong nhà (kg) / (lb) 8 / 25
Khối ngoài trời (kg) / (lb) 18 / 55
Đường kính ống dẫn Ống lỏng (mm) 6.35
Ống ga (mm) 9.52
Nguồn cấp điện Khối trong nhà
Chiều dài ống chuẩn 7.5m
Chiều dài ống tối đa 10m
Chênh lệch độ cao tối đa 5m
Lượng môi chất lạnh cần bổ sung 10g/m

 

Thông số Kỹ thuật Điều hòa Panasonic CU/CS-KC9QKH-8

Model Khối trong nhà CS-KC9QKH-8
Khối ngoài trời CU-KC9QKH-8
Công suất làm lạnh Công suất làm lạnh (Btu/ giờ) 9,040
Công suất làm lạnh (kW) 2.65
EER EER (Btu/hW) 10.9
EER (W/W) 3.2
Thông số điện Điện áp (V) 220
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A) 3.8
Điện vào (W) 830
L/giờ 1.6
Pt/ giờ 3.4
Lưu thông khí m³/phút 10.5
ft³/phút 371
Kích thước Khối trong nhà ( C x R x S )  (mm) 290 x 850 x 199
Khối ngoài trời ( C x R x S ) (mm) 511 x 650 x 230
Khối lượng tịnh Khối trong nhà (kg) / (lb) 8 / 25
Khối ngoài trời (kg) / (lb) 18 / 55
Đường kính ống dẫn Ống lỏng (mm) 6.35
Ống ga (mm) 9.52
Nguồn cấp điện Khối trong nhà
Chiều dài ống chuẩn 7.5m
Chiều dài ống tối đa 10m
Chênh lệch độ cao tối đa 5m
Lượng môi chất lạnh cần bổ sung 10g/m

 

Chọn đánh giá
Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá
Gửi đánh giá
  • Chi tiết kỹ thuật

Thông số Kỹ thuật Điều hòa Panasonic CU/CS-KC9QKH-8

Model Khối trong nhà CS-KC9QKH-8
Khối ngoài trời CU-KC9QKH-8
Công suất làm lạnh Công suất làm lạnh (Btu/ giờ) 9,040
Công suất làm lạnh (kW) 2.65
EER EER (Btu/hW) 10.9
EER (W/W) 3.2
Thông số điện Điện áp (V) 220
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A) 3.8
Điện vào (W) 830
L/giờ 1.6
Pt/ giờ 3.4
Lưu thông khí m³/phút 10.5
ft³/phút 371
Kích thước Khối trong nhà ( C x R x S )  (mm) 290 x 850 x 199
Khối ngoài trời ( C x R x S ) (mm) 511 x 650 x 230
Khối lượng tịnh Khối trong nhà (kg) / (lb) 8 / 25
Khối ngoài trời (kg) / (lb) 18 / 55
Đường kính ống dẫn Ống lỏng (mm) 6.35
Ống ga (mm) 9.52
Nguồn cấp điện Khối trong nhà
Chiều dài ống chuẩn 7.5m
Chiều dài ống tối đa 10m
Chênh lệch độ cao tối đa 5m
Lượng môi chất lạnh cần bổ sung 10g/m

 



Sản phẩm cùng loại

Chiều 1 chiều

ION Không

GAS R22

INVERTER Không

Chiều 1 chiều

ION Không

GAS R22

Sản phẩm khuyến mại



Sản phẩm cùng loại

Dung tích Từ 500 lít đến 600 lít
Tủ lạnh Hitachi R-WX5600GX , XN , XW
Tủ lạnh Hitachi R-WX5600GX , XN , XW

0 VNĐ

58.000.000 VNĐ

  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
Tủ lạnh Hitachi R-X5200F Nhật nội địa
Tủ lạnh Hitachi R-X5200F Nhật nội địa

60.500.000 VNĐ

56.000.000 VNĐ

Giảm 1%
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
TỦ LẠNH MITSUBISHI ELECTRIC MR-WX53Z
TỦ LẠNH MITSUBISHI ELECTRIC MR-WX53Z

61.000.000 VNĐ

54.000.000 VNĐ

Giảm 1%
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
Tủ lạnh Panasonic NR-F511XPV Nhật nội địa
Tủ lạnh Panasonic NR-F511XPV Nhật nội địa

61.000.000 VNĐ

54.000.000 VNĐ

Giảm 1%
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)

Sản phẩm khuyến mại

Quạt Nhật nội địa Hitachi HEF-110R
Quạt Nhật nội địa Hitachi HEF-110R

3.800.000 VNĐ

3.300.000 VNĐ

Giảm 1%
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
Tủ bảo quản thuốc và thực phẩm chức năng Suiling SL 273
Tủ bảo quản thuốc và thực phẩm chức năng Suiling SL 273

19.000.000 VNĐ

16.000.000 VNĐ

Giảm 1%
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
Tủ lạnh Hitachi R-WX6700GX
Tủ lạnh Hitachi R-WX6700GX

0 VNĐ

71.000.000 VNĐ

  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)
Tủ lạnh Hitachi R-WX5600GX , XN , XW
Tủ lạnh Hitachi R-WX5600GX , XN , XW

0 VNĐ

58.000.000 VNĐ

  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • (0 Đánh giá)

Bản quyền 2015: Điện Máy Tân Nhật Việt

Mã số thuế : 0200473589 do Sở kế hoạch và đầu tư TP Hải Phòng cấp ngày 21/08/2002

Địa chỉ: Số 119 Lương Khánh Thiện - Ngô Quyền - Hải Phòng

Điện thoại: 0225.3921414 * Fax:

Email: kinhdoanh@tannhatviet.vn

Website: http://tannhatviet.vn và http://tannhatviet.com.vn

Bộ Công Thương