
Chăm sóc khách hàng
0225.3.921414Bán hàng online
0913.240.019 - 0913.329.252Danh mục sản phẩm
| Dàn âm thanh | |
| Đầu đĩa Hi-fi | |
| Loa Hi-fi | |
| Pre-amplifiers Hi-fi | |
| Power Amplifiers Hi-fi | |
| Integrated Amplifiers Hi-fi | |
| AV Receivers Hi-fi | |
| Phụ kiện Hi-fi |
| Giá từ | |
| Giá đến |
| Rotel | |
| MARANTZ | |
| Focal | |
| KLIPSCH | |
| PHILIPS | |
| JAMO | |
| YAMAHA | |
| B&W | |
| MCINTOSH | |
| BOSE | |
| JBL | |
| DENON | |
| Sony |





| Phát đĩa DVD-Video/CD/Video CD/SVCD | Có/Có/Có/Có |
|---|
| CD-R/RW | Có/Có |
|---|
| MP3 (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| JPEG (CD-R/RW), Kodak | Có |
|---|
| AAC (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| WMA (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| LPCM (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| MPEG-1 (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| Simple MPEG-4 (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| DVD+RW/+R/+R DL (Video) | Có / Có / Có |
|---|
| DVD-RW/-R/-R DL (Video) | Có / Có / Có |
|---|
| DVD-RW/-R/-R DL (VR) | Có / Có / Có |
|---|
| MP3 (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có / có / có / có / có / có / |
|---|
| JPEG (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| AAC (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| WMA (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| LPCM (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| MPEG-1 (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| Simple MPEG-4 (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| Phát đĩa DVD/CD text | Có/Có |
|---|
| Phát nhạc MP3 (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát ảnh JPEG (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát nhạc AAC (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát nhạc WMA (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát LPCM (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| MPEG-1 (USB) | Có |
|---|
| Phát file MPEG-4 đơn giản (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Progressive Video Output | Có |
|---|
| Bộ xử lý hình ảnh | 12bit/108MHz |
|---|
| Nâng cấp tín hiệu lên 720p/1080i/1080p | Có |
|---|
| Độ sắc nét | Có |
|---|
| Tinh chỉnh hình ảnh | Hình ảnh, độ sáng, màu, sắc thái |
|---|
| Chức năng chỉnh hình ảnh theo ý thích | Có |
|---|
| Tìm kiếm tốc độ cao | Có (FF/FR) |
|---|
| Lặp lại liên tục | Có |
|---|
| Tinh chỉnh nâng cao | Có |
|---|
| Phát nhanh/chậm có âm thanh | Có |
|---|
| NTSC / PAL | Có/Có |
|---|
| Cài đặt màu mặc định | NTSC (C) |
|---|
| Cài đặt loại TV mặc định | 16:9 |
|---|
| DTS | Có |
|---|
| Ngõ ra Dolby Digital | Có |
|---|
| MPEG Digital Output | Có |
|---|
| Tín hiệu ra kỹ thuật số | 96kHz/24bit |
|---|
| Đồng bộ A/V | Có |
|---|
| Hiển thị mặt trước | HB |
|---|
| Đèn nguồn LED | Có |
|---|
| Rộng (mm) | 270 |
|---|
| Cao (mm) | 38.5 |
|---|
| Sâu (mm) | 209 |
|---|
| Khối lượng không có thùng carton (kg) | 0.95 |
|---|
| Trọng lượng có thùng carton (kg) | 1.4 |
|---|
| Picture Navigation | Có (DVD-Video/VCD) |
|---|
| Chế độ bảo vệ màn hình | Có |
|---|
| Cài đặt nhanh | Có |
|---|
| Tự động chờ | Có (ON) |
|---|
| Hiển thị lời bài hát chuẩn MP3 ID3 Lyrics | Có |
|---|
| Zoom | Có |
|---|
| PhotoTV HD | Có |
|---|
| JPEG Slideshow BGM | Có (3 music (4 giây), âm thanh kiểu màn trập) |
|---|
| Ngõ ra hình ảnh Composite | 1 (phía sau) |
|---|
| Ngõ ra Analog Audio 2ch | 1 (phía sau) |
|---|
| Ngõ ra Coaxial Audio | 1 (phía sau) |
|---|
| USB | 1 (phía sau) |
|---|
| Ngõ ra HDMI | 1 (phía sau) |
|---|
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Phát đĩa DVD-Video/CD/Video CD/SVCD | Có/Có/Có/Có |
|---|
| CD-R/RW | Có/Có |
|---|
| MP3 (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| JPEG (CD-R/RW), Kodak | Có |
|---|
| AAC (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| WMA (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| LPCM (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| MPEG-1 (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| Simple MPEG-4 (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| DVD+RW/+R/+R DL (Video) | Có / Có / Có |
|---|
| DVD-RW/-R/-R DL (Video) | Có / Có / Có |
|---|
| DVD-RW/-R/-R DL (VR) | Có / Có / Có |
|---|
| MP3 (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có / có / có / có / có / có / |
|---|
| JPEG (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| AAC (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| WMA (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| LPCM (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| MPEG-1 (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| Simple MPEG-4 (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| Phát đĩa DVD/CD text | Có/Có |
|---|
| Phát nhạc MP3 (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát ảnh JPEG (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát nhạc AAC (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát nhạc WMA (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát LPCM (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| MPEG-1 (USB) | Có |
|---|
| Phát file MPEG-4 đơn giản (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Progressive Video Output | Có |
|---|
| Bộ xử lý hình ảnh | 12bit/108MHz |
|---|
| Nâng cấp tín hiệu lên 720p/1080i/1080p | Có |
|---|
| Độ sắc nét | Có |
|---|
| Tinh chỉnh hình ảnh | Hình ảnh, độ sáng, màu, sắc thái |
|---|
| Chức năng chỉnh hình ảnh theo ý thích | Có |
|---|
| Tìm kiếm tốc độ cao | Có (FF/FR) |
|---|
| Lặp lại liên tục | Có |
|---|
| Tinh chỉnh nâng cao | Có |
|---|
| Phát nhanh/chậm có âm thanh | Có |
|---|
| NTSC / PAL | Có/Có |
|---|
| Cài đặt màu mặc định | NTSC (C) |
|---|
| Cài đặt loại TV mặc định | 16:9 |
|---|
| DTS | Có |
|---|
| Ngõ ra Dolby Digital | Có |
|---|
| MPEG Digital Output | Có |
|---|
| Tín hiệu ra kỹ thuật số | 96kHz/24bit |
|---|
| Đồng bộ A/V | Có |
|---|
| Hiển thị mặt trước | HB |
|---|
| Đèn nguồn LED | Có |
|---|
| Rộng (mm) | 270 |
|---|
| Cao (mm) | 38.5 |
|---|
| Sâu (mm) | 209 |
|---|
| Khối lượng không có thùng carton (kg) | 0.95 |
|---|
| Trọng lượng có thùng carton (kg) | 1.4 |
|---|
| Picture Navigation | Có (DVD-Video/VCD) |
|---|
| Chế độ bảo vệ màn hình | Có |
|---|
| Cài đặt nhanh | Có |
|---|
| Tự động chờ | Có (ON) |
|---|
| Hiển thị lời bài hát chuẩn MP3 ID3 Lyrics | Có |
|---|
| Zoom | Có |
|---|
| PhotoTV HD | Có |
|---|
| JPEG Slideshow BGM | Có (3 music (4 giây), âm thanh kiểu màn trập) |
|---|
| Ngõ ra hình ảnh Composite | 1 (phía sau) |
|---|
| Ngõ ra Analog Audio 2ch | 1 (phía sau) |
|---|
| Ngõ ra Coaxial Audio | 1 (phía sau) |
|---|
| USB | 1 (phía sau) |
|---|
| Ngõ ra HDMI | 1 (phía sau) |
|---|





| Phát đĩa DVD-Video/CD/Video CD/SVCD | Có/Có/Có/Có |
|---|
| CD-R/RW | Có/Có |
|---|
| MP3 (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| JPEG (CD-R/RW), Kodak | Có |
|---|
| AAC (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| WMA (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| LPCM (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| MPEG-1 (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| Simple MPEG-4 (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| DVD+RW/+R/+R DL (Video) | Có / Có / Có |
|---|
| DVD-RW/-R/-R DL (Video) | Có / Có / Có |
|---|
| DVD-RW/-R/-R DL (VR) | Có / Có / Có |
|---|
| MP3 (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có / có / có / có / có / có / |
|---|
| JPEG (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| AAC (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| WMA (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| LPCM (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| MPEG-1 (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| Simple MPEG-4 (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| Phát đĩa DVD/CD text | Có/Có |
|---|
| Phát nhạc MP3 (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát ảnh JPEG (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát nhạc AAC (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát nhạc WMA (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát LPCM (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| MPEG-1 (USB) | Có |
|---|
| Phát file MPEG-4 đơn giản (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Progressive Video Output | Có |
|---|
| Bộ xử lý hình ảnh | 12bit/108MHz |
|---|
| Nâng cấp tín hiệu lên 720p/1080i/1080p | Có |
|---|
| Độ sắc nét | Có |
|---|
| Tinh chỉnh hình ảnh | Hình ảnh, độ sáng, màu, sắc thái |
|---|
| Chức năng chỉnh hình ảnh theo ý thích | Có |
|---|
| Tìm kiếm tốc độ cao | Có (FF/FR) |
|---|
| Lặp lại liên tục | Có |
|---|
| Tinh chỉnh nâng cao | Có |
|---|
| Phát nhanh/chậm có âm thanh | Có |
|---|
| NTSC / PAL | Có/Có |
|---|
| Cài đặt màu mặc định | NTSC (C) |
|---|
| Cài đặt loại TV mặc định | 16:9 |
|---|
| DTS | Có |
|---|
| Ngõ ra Dolby Digital | Có |
|---|
| MPEG Digital Output | Có |
|---|
| Tín hiệu ra kỹ thuật số | 96kHz/24bit |
|---|
| Đồng bộ A/V | Có |
|---|
| Hiển thị mặt trước | HB |
|---|
| Đèn nguồn LED | Có |
|---|
| Rộng (mm) | 270 |
|---|
| Cao (mm) | 38.5 |
|---|
| Sâu (mm) | 209 |
|---|
| Khối lượng không có thùng carton (kg) | 0.95 |
|---|
| Trọng lượng có thùng carton (kg) | 1.4 |
|---|
| Picture Navigation | Có (DVD-Video/VCD) |
|---|
| Chế độ bảo vệ màn hình | Có |
|---|
| Cài đặt nhanh | Có |
|---|
| Tự động chờ | Có (ON) |
|---|
| Hiển thị lời bài hát chuẩn MP3 ID3 Lyrics | Có |
|---|
| Zoom | Có |
|---|
| PhotoTV HD | Có |
|---|
| JPEG Slideshow BGM | Có (3 music (4 giây), âm thanh kiểu màn trập) |
|---|
| Ngõ ra hình ảnh Composite | 1 (phía sau) |
|---|
| Ngõ ra Analog Audio 2ch | 1 (phía sau) |
|---|
| Ngõ ra Coaxial Audio | 1 (phía sau) |
|---|
| USB | 1 (phía sau) |
|---|
| Ngõ ra HDMI | 1 (phía sau) |
|---|
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Phát đĩa DVD-Video/CD/Video CD/SVCD | Có/Có/Có/Có |
|---|
| CD-R/RW | Có/Có |
|---|
| MP3 (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| JPEG (CD-R/RW), Kodak | Có |
|---|
| AAC (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| WMA (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| LPCM (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| MPEG-1 (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| Simple MPEG-4 (CD-R/RW) | Có/Có |
|---|
| DVD+RW/+R/+R DL (Video) | Có / Có / Có |
|---|
| DVD-RW/-R/-R DL (Video) | Có / Có / Có |
|---|
| DVD-RW/-R/-R DL (VR) | Có / Có / Có |
|---|
| MP3 (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có / có / có / có / có / có / |
|---|
| JPEG (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| AAC (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| WMA (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| LPCM (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| MPEG-1 (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| Simple MPEG-4 (DVD-RW/-R/-R DL/+RW/+R/+R DL) | Có/Có/Có/Có/Có/Có |
|---|
| Phát đĩa DVD/CD text | Có/Có |
|---|
| Phát nhạc MP3 (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát ảnh JPEG (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát nhạc AAC (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát nhạc WMA (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Phát LPCM (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| MPEG-1 (USB) | Có |
|---|
| Phát file MPEG-4 đơn giản (qua ngõ USB) | Có |
|---|
| Progressive Video Output | Có |
|---|
| Bộ xử lý hình ảnh | 12bit/108MHz |
|---|
| Nâng cấp tín hiệu lên 720p/1080i/1080p | Có |
|---|
| Độ sắc nét | Có |
|---|
| Tinh chỉnh hình ảnh | Hình ảnh, độ sáng, màu, sắc thái |
|---|
| Chức năng chỉnh hình ảnh theo ý thích | Có |
|---|
| Tìm kiếm tốc độ cao | Có (FF/FR) |
|---|
| Lặp lại liên tục | Có |
|---|
| Tinh chỉnh nâng cao | Có |
|---|
| Phát nhanh/chậm có âm thanh | Có |
|---|
| NTSC / PAL | Có/Có |
|---|
| Cài đặt màu mặc định | NTSC (C) |
|---|
| Cài đặt loại TV mặc định | 16:9 |
|---|
| DTS | Có |
|---|
| Ngõ ra Dolby Digital | Có |
|---|
| MPEG Digital Output | Có |
|---|
| Tín hiệu ra kỹ thuật số | 96kHz/24bit |
|---|
| Đồng bộ A/V | Có |
|---|
| Hiển thị mặt trước | HB |
|---|
| Đèn nguồn LED | Có |
|---|
| Rộng (mm) | 270 |
|---|
| Cao (mm) | 38.5 |
|---|
| Sâu (mm) | 209 |
|---|
| Khối lượng không có thùng carton (kg) | 0.95 |
|---|
| Trọng lượng có thùng carton (kg) | 1.4 |
|---|
| Picture Navigation | Có (DVD-Video/VCD) |
|---|
| Chế độ bảo vệ màn hình | Có |
|---|
| Cài đặt nhanh | Có |
|---|
| Tự động chờ | Có (ON) |
|---|
| Hiển thị lời bài hát chuẩn MP3 ID3 Lyrics | Có |
|---|
| Zoom | Có |
|---|
| PhotoTV HD | Có |
|---|
| JPEG Slideshow BGM | Có (3 music (4 giây), âm thanh kiểu màn trập) |
|---|
| Ngõ ra hình ảnh Composite | 1 (phía sau) |
|---|
| Ngõ ra Analog Audio 2ch | 1 (phía sau) |
|---|
| Ngõ ra Coaxial Audio | 1 (phía sau) |
|---|
| USB | 1 (phía sau) |
|---|
| Ngõ ra HDMI | 1 (phía sau) |
|---|
Bản quyền 2015: Điện Máy Tân Nhật Việt
Mã số thuế : 0200473589 do Sở kế hoạch và đầu tư TP Hải Phòng cấp ngày 21/08/2002
Địa chỉ: Số 119 Lương Khánh Thiện - Ngô Quyền - Hải Phòng
Điện thoại: 0225.3921414 * Fax:
Email: kinhdoanh@tannhatviet.vn
Website: http://tannhatviet.vn và http://tannhatviet.com.vn