
Chăm sóc khách hàng
0225.3.921414Bán hàng online
0913.240.019 - 0913.329.252Danh mục sản phẩm
| Thiết bị làm bánh | |
| Nồi nấu công nghiệp | |
| Máy thái rau củ quả | |
| Máy cưa xương | |
| Máy thái thịt | |
| Nồi chiên | |
| Máy đánh trứng | |
| Vòi - Chậu | |
| Lò hấp | |
| Bếp hỗn hợp | |
| Bếp hồng ngoại( Bếp điện) | |
| Lò nướng | |
| Nồi áp suất | |
| Máy làm sữa đậu | |
| Máy xay thịt | |
| Nồi ủ | |
| Bộ nồi chảo | |
| Máy hút mùi | |
| Vòi rửa | |
| Chậu rửa | |
| Lò nướng đa năng | |
| Máy rửa bát | |
| Sấy bát | |
| Bếp từ | |
| Bếp gas | |
| Lò vi sóng | |
| Nồi cơm điện |
| Giá từ | |
| Giá đến |
| Berjaya | |
| Sirman | |
| Hòa Phát | |
| Eurosun | |
| Malloca | |
| Mutosi | |
| KORIHOME | |
| Khác | |
| Gali | |
| SUPOR | |
| TIGER | |
| Suki | |
| TEKA | |
| BRANDT | |
| BOMANN | |
| BOSCH | |
| Whirlpool | |
| Fagor | |
| Family | |
| CATA | |
| CANZY | |
| ALASKA | |
| Funiki | |
| Tefal | |
| PHILIPS | |
| HITACHI | |
| ARISTON | |
| Panasonic | |
| Electrolux | |
| Sharp |





Tính năng của HBG633BB1B:
+ Màn hình hiển thị nhiệt độ điện tử
+ Tính năng an toàn
+ Đồng hồ đếm điện tử
+ Đèn halogen trong lò
+ Đèn bật tắt khi đóng mở cửa lò
+ 5 vị trí đặt khay
+ Nút thông tin
+ Xiên quay
Thiết kế của lò HBG633BB1B:
+ Màn hình TFT 3×2.5″ cảm ứng
+ Mặt kính màu đen cao cấp sang trọng
+ Cửa mở xuống có chức năng đóng mở êm
+ Control Ring bằng thép không rỉ
+ Tay năng dạng thanh
+ Bề mặt trong: Enamel anthracite chịu nhiệt
Chương trình làm sạch:
+ Tự làm sạch EcoClean Direct
+ Cửa bên trong toàn bộ bằng kính
Thông tin kỹ thuật:
+ Kích thước lò nướng (CXRxS): 595 mm x 594 mm x 548 mm
+ Kích thước hộc tủ: 585 mm – 595 mm x 560 mm – 568 mm x 550 mm
+ Dung tích: 71L
+ Nhãn năng lượng: A+
+ Công suất: 3.6kW
+ Dài nhiệt: 50 °C – 275 °C
+ Trọng lượng: 38.566 kg
+ Tần số: 50-60Hz
+ Cường độ: 16A
+ Hiệu điện thế: 220-240 V
+ Chiều dài dây cắm: 130cm
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Thông tin kỹ thuật:
+ Kích thước lò nướng (CXRxS): 595 mm x 594 mm x 548 mm
+ Kích thước hộc tủ: 585 mm – 595 mm x 560 mm – 568 mm x 550 mm
+ Dung tích: 71L
+ Nhãn năng lượng: A+
+ Công suất: 3.6kW
+ Dài nhiệt: 50 °C – 275 °C
+ Trọng lượng: 38.566 kg
+ Tần số: 50-60Hz
+ Cường độ: 16A
+ Hiệu điện thế: 220-240 V
+ Chiều dài dây cắm: 130cm





Tính năng của HBG633BB1B:
+ Màn hình hiển thị nhiệt độ điện tử
+ Tính năng an toàn
+ Đồng hồ đếm điện tử
+ Đèn halogen trong lò
+ Đèn bật tắt khi đóng mở cửa lò
+ 5 vị trí đặt khay
+ Nút thông tin
+ Xiên quay
Thiết kế của lò HBG633BB1B:
+ Màn hình TFT 3×2.5″ cảm ứng
+ Mặt kính màu đen cao cấp sang trọng
+ Cửa mở xuống có chức năng đóng mở êm
+ Control Ring bằng thép không rỉ
+ Tay năng dạng thanh
+ Bề mặt trong: Enamel anthracite chịu nhiệt
Chương trình làm sạch:
+ Tự làm sạch EcoClean Direct
+ Cửa bên trong toàn bộ bằng kính
Thông tin kỹ thuật:
+ Kích thước lò nướng (CXRxS): 595 mm x 594 mm x 548 mm
+ Kích thước hộc tủ: 585 mm – 595 mm x 560 mm – 568 mm x 550 mm
+ Dung tích: 71L
+ Nhãn năng lượng: A+
+ Công suất: 3.6kW
+ Dài nhiệt: 50 °C – 275 °C
+ Trọng lượng: 38.566 kg
+ Tần số: 50-60Hz
+ Cường độ: 16A
+ Hiệu điện thế: 220-240 V
+ Chiều dài dây cắm: 130cm
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Thông tin kỹ thuật:
+ Kích thước lò nướng (CXRxS): 595 mm x 594 mm x 548 mm
+ Kích thước hộc tủ: 585 mm – 595 mm x 560 mm – 568 mm x 550 mm
+ Dung tích: 71L
+ Nhãn năng lượng: A+
+ Công suất: 3.6kW
+ Dài nhiệt: 50 °C – 275 °C
+ Trọng lượng: 38.566 kg
+ Tần số: 50-60Hz
+ Cường độ: 16A
+ Hiệu điện thế: 220-240 V
+ Chiều dài dây cắm: 130cm
Bản quyền 2015: Điện Máy Tân Nhật Việt
Mã số thuế : 0200473589 do Sở kế hoạch và đầu tư TP Hải Phòng cấp ngày 21/08/2002
Địa chỉ: Số 119 Lương Khánh Thiện - Ngô Quyền - Hải Phòng
Điện thoại: 0225.3921414 * Fax:
Email: kinhdoanh@tannhatviet.vn
Website: http://tannhatviet.vn và http://tannhatviet.com.vn