
| Máy làm kem | |
| Máy Làm Đá | |
| Tủ siêu thị | |
| Tủ đồ uống | |
| Tủ Mát | |
| Tủ Đông |
| Giá từ | |
| Giá đến |
| Berjaya | |
| Hòa Phát | |
| Denver | |
| Hoshizaki | |
| SANDEN | |
| SUILING | |
| Khác | |
| BRANDT | |
| Fagor | |
| IXOR | |
| Westpoint | |
| TOWASHI | |
| ALASKA | |
| OKIWI | |
| SANAKY | |
| ACSON | |
| FIRGER | |
| TOSHIBA | |
| SUMIKURA | |
| Panasonic | |
| LG |
| Không | |
| Có |
| 6 cánh | |
| 4 cánh | |
| 3 cánh | |
| 2 cánh | |
| 1 cánh |
| Bạc | |
| Sơn tĩnh điện | |
| Nhựa |
| 1500 - 2000 lít | |
| 1000 - 1500 lít | |
| Trên 2000 lít | |
| 800-1000 lít | |
| 600-800 lít | |
| 500-600 lít | |
| 400-500 lít | |
| 300-400 lít | |
| 200-300 lít | |
| 100-200 lít |
| Tủ đông đứng | |
| Tủ đông nằm |
| Dàn nhôm | |
| Dàn đồng |





Tủ đông dạng bàn Hoshizaki FTW-126LS4
Tủ đông Hoshizaki FTW-126LS4 là dòng thiết bị công nghiệp tiện lợi cho việc lưu trữ và bảo quản thực phẩm, với chức năng đông lạnh phù hợp để bảo quản cho các sản phẩm, thực phẩm cho nhà hàng, khách sạn...
Đặc tính khác Tủ đông Hoshizaki FTW-126LS4:
Tủ đông dạng bàn Hoshizaki FTW-126LS4
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Tủ đông dạng bàn Hoshizaki FTW-126LS4
|
19.000.000 VNĐ 16.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
21.000.000 VNĐ 18.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
21.500.000 VNĐ 19.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
14.500.000 VNĐ 12.600.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
21.500.000 VNĐ 19.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
14.500.000 VNĐ 12.600.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
13.000.000 VNĐ 11.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
12.500.000 VNĐ 10.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|










Tủ đông dạng bàn Hoshizaki FTW-126LS4
Tủ đông Hoshizaki FTW-126LS4 là dòng thiết bị công nghiệp tiện lợi cho việc lưu trữ và bảo quản thực phẩm, với chức năng đông lạnh phù hợp để bảo quản cho các sản phẩm, thực phẩm cho nhà hàng, khách sạn...
Đặc tính khác Tủ đông Hoshizaki FTW-126LS4:
Tủ đông dạng bàn Hoshizaki FTW-126LS4
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Tủ đông dạng bàn Hoshizaki FTW-126LS4
|
19.000.000 VNĐ 16.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
21.000.000 VNĐ 18.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
21.500.000 VNĐ 19.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
14.500.000 VNĐ 12.600.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
21.500.000 VNĐ 19.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
14.500.000 VNĐ 12.600.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
13.000.000 VNĐ 11.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
12.500.000 VNĐ 10.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





Bản quyền 2015: Điện Máy Tân Nhật Việt
Mã số thuế : 0200473589 do Sở kế hoạch và đầu tư TP Hải Phòng cấp ngày 21/08/2002
Địa chỉ: Số 119 Lương Khánh Thiện - Ngô Quyền - Hải Phòng
Điện thoại: 0225.3921414 * Fax:
Email: kinhdoanh@tannhatviet.vn
Website: http://tannhatviet.vn và http://tannhatviet.com.vn