
Chăm sóc khách hàng
0225.3.921414Bán hàng online
0913.240.019 - 0913.329.252Danh mục sản phẩm
| Máy làm kem | |
| Máy Làm Đá | |
| Tủ siêu thị | |
| Tủ đồ uống | |
| Tủ Mát | |
| Tủ Đông |
| Giá từ | |
| Giá đến |
| Berjaya | |
| Hòa Phát | |
| Denver | |
| Hoshizaki | |
| SANDEN | |
| SUILING | |
| Khác | |
| BRANDT | |
| Fagor | |
| IXOR | |
| Westpoint | |
| TOWASHI | |
| ALASKA | |
| OKIWI | |
| SANAKY | |
| ACSON | |
| FIRGER | |
| TOSHIBA | |
| SUMIKURA | |
| Panasonic | |
| LG |
| Không | |
| Có |
| 6 cánh | |
| 4 cánh | |
| 3 cánh | |
| 2 cánh | |
| 1 cánh |
| Bạc | |
| Sơn tĩnh điện | |
| Nhựa |
| 1500 - 2000 lít | |
| 1000 - 1500 lít | |
| Trên 2000 lít | |
| 800-1000 lít | |
| 600-800 lít | |
| 500-600 lít | |
| 400-500 lít | |
| 300-400 lít | |
| 200-300 lít | |
| 100-200 lít |
| Tủ đông đứng | |
| Tủ đông nằm |
| Dàn nhôm | |
| Dàn đồng |





Tủ đông Firger EL-750
Tủ đông Firger EL-750
| Kiểu mẫu | BD-750 |
| Màu sắc | Trắng |
| Dung tích | 750 lít |
| Khóa | Có |
| Đèn | Có |
| Compressor(s) | 1 |
| Điện năng tiêu thụ mỗi năm | 1046 kw |
| Điện năng tiêu thụ /24h | 2.866 kw |
| Phạm vi nhiệt độ |
(-120C) đến (-240C) |
| Kích thước H*W*D(mm) | 850*2100*750 |
| Xuất xứ | Đan Mạch |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Tủ đông Firger EL-750
| Kiểu mẫu | BD-750 |
| Màu sắc | Trắng |
| Dung tích | 750 lít |
| Khóa | Có |
| Đèn | Có |
| Compressor(s) | 1 |
| Điện năng tiêu thụ mỗi năm | 1046 kw |
| Điện năng tiêu thụ /24h | 2.866 kw |
| Phạm vi nhiệt độ |
(-120C) đến (-240C) |
| Kích thước H*W*D(mm) | 850*2100*750 |
| Xuất xứ | Đan Mạch |
|
151.000.000 VNĐ 144.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
71.000.000 VNĐ 66.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
58.900.000 VNĐ 54.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
46.900.000 VNĐ 42.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
129.900.000 VNĐ 113.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
120.000.000 VNĐ 93.800.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
185.500.000 VNĐ 81.600.000 VNĐ |
Giảm 2%
|





|
65.900.000 VNĐ 48.700.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
108.900.000 VNĐ 78.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
129.900.000 VNĐ 113.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
120.000.000 VNĐ 93.800.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
151.000.000 VNĐ 144.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
71.000.000 VNĐ 66.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
58.900.000 VNĐ 54.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
46.900.000 VNĐ 42.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
99.000.000 VNĐ 91.800.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
69.500.000 VNĐ 62.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
50.900.000 VNĐ 42.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
185.000.000 VNĐ 179.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
39.500.000 VNĐ 24.700.000 VNĐ |
Giảm 2%
|





|
28.500.000 VNĐ 20.900.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
120.000.000 VNĐ 102.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
65.500.000 VNĐ 58.900.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
151.000.000 VNĐ 144.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
71.000.000 VNĐ 66.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
58.900.000 VNĐ 54.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
46.900.000 VNĐ 42.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
151.000.000 VNĐ 144.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
71.000.000 VNĐ 66.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
58.900.000 VNĐ 54.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
46.900.000 VNĐ 42.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
151.000.000 VNĐ 144.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
71.000.000 VNĐ 66.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
58.900.000 VNĐ 54.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
46.900.000 VNĐ 42.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|










Tủ đông Firger EL-750
Tủ đông Firger EL-750
| Kiểu mẫu | BD-750 |
| Màu sắc | Trắng |
| Dung tích | 750 lít |
| Khóa | Có |
| Đèn | Có |
| Compressor(s) | 1 |
| Điện năng tiêu thụ mỗi năm | 1046 kw |
| Điện năng tiêu thụ /24h | 2.866 kw |
| Phạm vi nhiệt độ |
(-120C) đến (-240C) |
| Kích thước H*W*D(mm) | 850*2100*750 |
| Xuất xứ | Đan Mạch |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Tủ đông Firger EL-750
| Kiểu mẫu | BD-750 |
| Màu sắc | Trắng |
| Dung tích | 750 lít |
| Khóa | Có |
| Đèn | Có |
| Compressor(s) | 1 |
| Điện năng tiêu thụ mỗi năm | 1046 kw |
| Điện năng tiêu thụ /24h | 2.866 kw |
| Phạm vi nhiệt độ |
(-120C) đến (-240C) |
| Kích thước H*W*D(mm) | 850*2100*750 |
| Xuất xứ | Đan Mạch |
|
151.000.000 VNĐ 144.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
71.000.000 VNĐ 66.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
58.900.000 VNĐ 54.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
46.900.000 VNĐ 42.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
129.900.000 VNĐ 113.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
120.000.000 VNĐ 93.800.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
185.500.000 VNĐ 81.600.000 VNĐ |
Giảm 2%
|





|
65.900.000 VNĐ 48.700.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
108.900.000 VNĐ 78.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
129.900.000 VNĐ 113.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
120.000.000 VNĐ 93.800.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
151.000.000 VNĐ 144.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
71.000.000 VNĐ 66.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
58.900.000 VNĐ 54.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
46.900.000 VNĐ 42.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
99.000.000 VNĐ 91.800.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
69.500.000 VNĐ 62.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
50.900.000 VNĐ 42.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
185.000.000 VNĐ 179.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
39.500.000 VNĐ 24.700.000 VNĐ |
Giảm 2%
|





|
28.500.000 VNĐ 20.900.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
120.000.000 VNĐ 102.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
65.500.000 VNĐ 58.900.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
151.000.000 VNĐ 144.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
71.000.000 VNĐ 66.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
58.900.000 VNĐ 54.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
46.900.000 VNĐ 42.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
151.000.000 VNĐ 144.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
71.000.000 VNĐ 66.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
58.900.000 VNĐ 54.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
46.900.000 VNĐ 42.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
151.000.000 VNĐ 144.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
71.000.000 VNĐ 66.100.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
58.900.000 VNĐ 54.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
46.900.000 VNĐ 42.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





Bản quyền 2015: Điện Máy Tân Nhật Việt
Mã số thuế : 0200473589 do Sở kế hoạch và đầu tư TP Hải Phòng cấp ngày 21/08/2002
Địa chỉ: Số 119 Lương Khánh Thiện - Ngô Quyền - Hải Phòng
Điện thoại: 0225.3921414 * Fax:
Email: kinhdoanh@tannhatviet.vn
Website: http://tannhatviet.vn và http://tannhatviet.com.vn