
Chăm sóc khách hàng
0225.3.921414Bán hàng online
0913.240.019 - 0913.329.252Danh mục sản phẩm
| Máy bào đá | |
| Máy ép chậm | |
| Máy hút chân không | |
| Máy pha Cafe | |
| Đèn | |
| Cân điện tử | |
| Sưởi | |
| Ấm Siêu Tốc | |
| Phích điện | |
| Máy Sấy tóc | |
| Máy ép trái cây | |
| Quạt | |
| Cây nước nóng lạnh | |
| Máy lọc không khí | |
| Máy phát điện | |
| Máy xay sinh tố | |
| Máy Hút Ẩm | |
| Bàn Là | |
| Bình tắm | |
| Máy hút bụi | |
| Máy Lọc Nước |
| Giá từ | |
| Giá đến |
| Berjaya | |
| Sirman | |
| Dorosin | |
| FUJIHAIA | |
| FujiE | |
| Hòa Phát | |
| Malloca | |
| Mutosi | |
| Hans | |
| Kosmen | |
| Karofi | |
| Erito | |
| Airtek | |
| Hatari | |
| Nagakawa | |
| Mistral | |
| Harison | |
| A.O.Smith | |
| Mitsubishi Electric | |
| Kottmann | |
| Heizen | |
| KORIHOME | |
| Khác | |
| NPA | |
| AIKYO | |
| Edison | |
| Winix | |
| Daiwa | |
| TIGER | |
| TEKA | |
| BRANDT | |
| TIROSS | |
| KDK | |
| ADOCO | |
| HYUNDAI | |
| BOSCH | |
| ZELMER | |
| BRAUN | |
| Bluestone | |
| SAIKO | |
| KANGAROO | |
| CUCKOO | |
| SANAKY | |
| Funiki | |
| TOSHIBA | |
| BlueHouse | |
| Elmich | |
| Tefal | |
| PHILIPS | |
| HITACHI | |
| ARISTON | |
| Panasonic | |
| Electrolux | |
| Sharp | |
| Samsung |
| Không | |
| Hút ẩm | |
| Tạo ẩm |





Máy lọc không khí và hút ẩm Sharp DW-J27FV-S
DIỆN TÍCH: 67 m2 - QUỐC GIA: Nhật Bản
| Nguồn điện | 220V - 50Hz |
| Màu sắc | Bạc |
| Tốc độ quạt | Hút ẩm: Tùy chọn/Cao/Thấp/Tự động. Hong khô: Khử mùi/Cao/Thấp/Tự động. Lọc khí: Cao/Thấp/Ngủ/Tự động |
| Kích Thước (Rộng x Cao x Sâu)(mm) | 359 x 665 x 303 |
| Trọng lượng (kg) | 17.2 |
| Bánh xe di chuyển | Có |
| Bộ lọc không khí | Lọc thô, HEPA, Khử mùi than hoạt tính |
| Tuổi thọ bộ lọc 10 năm | (HEPA và Than hoạt tính) |
| Diện tích phòng sử dụng (m2) | 67 |
| Công suất hút ẩm (L/ngày) | 27 |
| Dung tích bồn chứa (L) | 4.6 |
| Hút ẩm liên tục | Có |
| Plasmacluster ion mật độ cao | 7.000 ion/cm3 |
| Đảo gió tự động | Có |
| Đèn báo | Độ ẩm/Nhiệt độ/PM2.5/Bụi/Mùi/Chất lượng không khí |
| Cảm biến | Bụi/Mùi/Nhiệt độ/Độ ẩm/PM2.5 |
| Lựa chọn độ ẩm | Có (40%, 50%, 60%, 70%, 80%) |
| Hẹn giờ Bật/Tắt | Có |
| Bảo hành | 12 tháng |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Nguồn điện | 220V - 50Hz |
| Màu sắc | Bạc |
| Tốc độ quạt | Hút ẩm: Tùy chọn/Cao/Thấp/Tự động. Hong khô: Khử mùi/Cao/Thấp/Tự động. Lọc khí: Cao/Thấp/Ngủ/Tự động |
| Kích Thước (Rộng x Cao x Sâu)(mm) | 359 x 665 x 303 |
| Trọng lượng (kg) | 17.2 |
| Bánh xe di chuyển | Có |
| Bộ lọc không khí | Lọc thô, HEPA, Khử mùi than hoạt tính |
| Tuổi thọ bộ lọc 10 năm | (HEPA và Than hoạt tính) |
| Diện tích phòng sử dụng (m2) | 67 |
| Công suất hút ẩm (L/ngày) | 27 |
| Dung tích bồn chứa (L) | 4.6 |
| Hút ẩm liên tục | Có |
| Plasmacluster ion mật độ cao | 7.000 ion/cm3 |
| Đảo gió tự động | Có |
| Đèn báo | Độ ẩm/Nhiệt độ/PM2.5/Bụi/Mùi/Chất lượng không khí |
| Cảm biến | Bụi/Mùi/Nhiệt độ/Độ ẩm/PM2.5 |
| Lựa chọn độ ẩm | Có (40%, 50%, 60%, 70%, 80%) |
| Hẹn giờ Bật/Tắt | Có |
| Bảo hành | 12 tháng |





Máy lọc không khí và hút ẩm Sharp DW-J27FV-S
DIỆN TÍCH: 67 m2 - QUỐC GIA: Nhật Bản
| Nguồn điện | 220V - 50Hz |
| Màu sắc | Bạc |
| Tốc độ quạt | Hút ẩm: Tùy chọn/Cao/Thấp/Tự động. Hong khô: Khử mùi/Cao/Thấp/Tự động. Lọc khí: Cao/Thấp/Ngủ/Tự động |
| Kích Thước (Rộng x Cao x Sâu)(mm) | 359 x 665 x 303 |
| Trọng lượng (kg) | 17.2 |
| Bánh xe di chuyển | Có |
| Bộ lọc không khí | Lọc thô, HEPA, Khử mùi than hoạt tính |
| Tuổi thọ bộ lọc 10 năm | (HEPA và Than hoạt tính) |
| Diện tích phòng sử dụng (m2) | 67 |
| Công suất hút ẩm (L/ngày) | 27 |
| Dung tích bồn chứa (L) | 4.6 |
| Hút ẩm liên tục | Có |
| Plasmacluster ion mật độ cao | 7.000 ion/cm3 |
| Đảo gió tự động | Có |
| Đèn báo | Độ ẩm/Nhiệt độ/PM2.5/Bụi/Mùi/Chất lượng không khí |
| Cảm biến | Bụi/Mùi/Nhiệt độ/Độ ẩm/PM2.5 |
| Lựa chọn độ ẩm | Có (40%, 50%, 60%, 70%, 80%) |
| Hẹn giờ Bật/Tắt | Có |
| Bảo hành | 12 tháng |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Nguồn điện | 220V - 50Hz |
| Màu sắc | Bạc |
| Tốc độ quạt | Hút ẩm: Tùy chọn/Cao/Thấp/Tự động. Hong khô: Khử mùi/Cao/Thấp/Tự động. Lọc khí: Cao/Thấp/Ngủ/Tự động |
| Kích Thước (Rộng x Cao x Sâu)(mm) | 359 x 665 x 303 |
| Trọng lượng (kg) | 17.2 |
| Bánh xe di chuyển | Có |
| Bộ lọc không khí | Lọc thô, HEPA, Khử mùi than hoạt tính |
| Tuổi thọ bộ lọc 10 năm | (HEPA và Than hoạt tính) |
| Diện tích phòng sử dụng (m2) | 67 |
| Công suất hút ẩm (L/ngày) | 27 |
| Dung tích bồn chứa (L) | 4.6 |
| Hút ẩm liên tục | Có |
| Plasmacluster ion mật độ cao | 7.000 ion/cm3 |
| Đảo gió tự động | Có |
| Đèn báo | Độ ẩm/Nhiệt độ/PM2.5/Bụi/Mùi/Chất lượng không khí |
| Cảm biến | Bụi/Mùi/Nhiệt độ/Độ ẩm/PM2.5 |
| Lựa chọn độ ẩm | Có (40%, 50%, 60%, 70%, 80%) |
| Hẹn giờ Bật/Tắt | Có |
| Bảo hành | 12 tháng |
Bản quyền 2015: Điện Máy Tân Nhật Việt
Mã số thuế : 0200473589 do Sở kế hoạch và đầu tư TP Hải Phòng cấp ngày 21/08/2002
Địa chỉ: Số 119 Lương Khánh Thiện - Ngô Quyền - Hải Phòng
Điện thoại: 0225.3921414 * Fax:
Email: kinhdoanh@tannhatviet.vn
Website: http://tannhatviet.vn và http://tannhatviet.com.vn