
Chăm sóc khách hàng
0225.3.921414Bán hàng online
0913.240.019 - 0913.329.252Danh mục sản phẩm
| Điều hòa áp trần | |
| Thông gió | |
| Điều hòa Multi | |
| Điều hòa trung tâm | |
| Điều hòa giấu trần | |
| Điều hòa di động | |
| Điều hòa âm trần | |
| Điều hòa tủ đứng | |
| Điều hòa treo tường |
| Giá từ | |
| Giá đến |
| Reetech | |
| Trane | |
| Carrier | |
| Nagakawa | |
| Casper | |
| Skyworth | |
| GREE | |
| Funiki | |
| TOSHIBA | |
| SUMIKURA | |
| Midea | |
| GENERAL | |
| FUJITSU | |
| DAIKIN | |
| Mitsubishi Heavy | |
| Panasonic | |
| LG | |
| Samsung |
Giá giảm dần
|
|
Điều hòa ống gió Gree 2 chiều Inverter GUD100PHS1/A-S
41.500.000 VNĐ |
|
|
|
Điều Hòa Nối Ống Gió Gree 2 Chiều Inverter GUD60PHS/A-S
41.500.000 VNĐ |
|
|
|
Điều Hòa Nối Ống Gió Gree 1 Chiều Inverter GULD140PHS1/A
41.500.000 VNĐ |
|
|
|
Điều Hòa Nối Ống Gió Gree 1 Chiều Inverter GDC42D6I
38.900.000 VNĐ |
|
|
|
Điều Hòa Nối Ống Gió Gree 2 Chiều Inverter GUD71PHS1/A-S
28.900.000 VNĐ |
|
|
|
Điều Hòa Nối Ống Gió Gree 2 Chiều Inverter GUD50PS1/A-S
23.300.000 VNĐ |
|
|
|
Điều Hòa Nối Ống Gió Gree 2 Chiều Inverter GUD35PS1/A-S
17.700.000 VNĐ |
|
45.000.000 VNĐ 41.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
44.000.000 VNĐ 41.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
44.000.000 VNĐ 41.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
41.000.000 VNĐ 38.900.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
31.000.000 VNĐ 28.900.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
25.500.000 VNĐ 23.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
20.000.000 VNĐ 17.700.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





Giá giảm dần
|
|
Điều hòa ống gió Gree 2 chiều Inverter GUD100PHS1/A-S
41.500.000 VNĐ |
|
|
|
Điều Hòa Nối Ống Gió Gree 2 Chiều Inverter GUD60PHS/A-S
41.500.000 VNĐ |
|
|
|
Điều Hòa Nối Ống Gió Gree 1 Chiều Inverter GULD140PHS1/A
41.500.000 VNĐ |
|
|
|
Điều Hòa Nối Ống Gió Gree 1 Chiều Inverter GDC42D6I
38.900.000 VNĐ |
|
|
|
Điều Hòa Nối Ống Gió Gree 2 Chiều Inverter GUD71PHS1/A-S
28.900.000 VNĐ |
|
|
|
Điều Hòa Nối Ống Gió Gree 2 Chiều Inverter GUD50PS1/A-S
23.300.000 VNĐ |
|
|
|
Điều Hòa Nối Ống Gió Gree 2 Chiều Inverter GUD35PS1/A-S
17.700.000 VNĐ |
|
45.000.000 VNĐ 41.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
44.000.000 VNĐ 41.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
44.000.000 VNĐ 41.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
41.000.000 VNĐ 38.900.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
31.000.000 VNĐ 28.900.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
25.500.000 VNĐ 23.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
20.000.000 VNĐ 17.700.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





Bản quyền 2015: Điện Máy Tân Nhật Việt
Mã số thuế : 0200473589 do Sở kế hoạch và đầu tư TP Hải Phòng cấp ngày 21/08/2002
Địa chỉ: Số 119 Lương Khánh Thiện - Ngô Quyền - Hải Phòng
Điện thoại: 0225.3921414 * Fax:
Email: kinhdoanh@tannhatviet.vn
Website: http://tannhatviet.vn và http://tannhatviet.com.vn