
Chăm sóc khách hàng
0225.3.921414Bán hàng online
0913.240.019 - 0913.329.252Danh mục sản phẩm
| Máy làm kem | |
| Máy Làm Đá | |
| Tủ siêu thị | |
| Tủ đồ uống | |
| Tủ Mát | |
| Tủ Đông |
| Giá từ | |
| Giá đến |
| Berjaya | |
| Hòa Phát | |
| Denver | |
| Hoshizaki | |
| SANDEN | |
| SUILING | |
| Khác | |
| BRANDT | |
| Fagor | |
| IXOR | |
| Westpoint | |
| TOWASHI | |
| ALASKA | |
| OKIWI | |
| SANAKY | |
| ACSON | |
| FIRGER | |
| SUMIKURA | |
| Panasonic | |
| LG |
| Không | |
| Có |
| 6 cánh | |
| 4 cánh | |
| 3 cánh | |
| 2 cánh | |
| 1 cánh |
| Bạc | |
| Sơn tĩnh điện | |
| Nhựa |
| 1500 - 2000 lít | |
| 1000 - 1500 lít | |
| Trên 2000 lít | |
| 800-1000 lít | |
| 600-800 lít | |
| 500-600 lít | |
| 400-500 lít | |
| 300-400 lít | |
| 200-300 lít | |
| 100-200 lít |
| Tủ đông đứng | |
| Tủ đông nằm |
| Dàn nhôm | |
| Dàn đồng |





Tủ đông đứng mặt kính Sumikura SKFG-180HZ3/AC
Tủ đông đứng mặt kính Sumikura SKFG-180HZ3/AC
| Model | SKFG-180HZ3 |
| Dung tích tổng | 1800L |
| Kích thước máy | 1880x760x2100 mm |
| Nhiệt độ sử dụng | -10oC ~ -25oC |
| Dàn lạnh | Ống đồng 100% |
| Công suất | 1820W |
| Điện năng tiêu thụ 24h | 19.7 Kwh/24h |
| Hệ thống làm lạnh | Quạt gió EBM – Fan cooling |
| Rã đông – xã tuyết | Tự động – No Frost – không đóng tuyết |
| Hiển thị điều khiển | Digital – Kỹ thuật số |
| Compressor | Embraco |
| Chất liệu cửa tủ | 1 Pure aluminium – Auto Close |
| Cửa kính | 3 lớp cường lực – công nghệ Low-E |
| Công nghệ sưởi kính | Sưởi kính điện trở Heater Wire |
| Chiếu sáng trong tủ | đèn Led T8 |
| Số kệ / giá đỡ | 15 chiếc |
| Bánh xe di chuyển | 6 bánh xe |
| Gas lạnh | R290 – Non CFC |
| Cường độ dòng điện | 11.25A |
| Nguồn điện | 220~240/50Hz |
| Trọng lượng máy | 325KG |
| Bảo hành | 24 tháng |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Tủ đông đứng mặt kính Sumikura SKFG-180HZ3/AC
| Model | SKFG-180HZ3 |
| Dung tích tổng | 1800L |
| Kích thước máy | 1880x760x2100 mm |
| Nhiệt độ sử dụng | -10oC ~ -25oC |
| Dàn lạnh | Ống đồng 100% |
| Công suất | 1820W |
| Điện năng tiêu thụ 24h | 19.7 Kwh/24h |
| Hệ thống làm lạnh | Quạt gió EBM – Fan cooling |
| Rã đông – xã tuyết | Tự động – No Frost – không đóng tuyết |
| Hiển thị điều khiển | Digital – Kỹ thuật số |
| Compressor | Embraco |
| Chất liệu cửa tủ | 1 Pure aluminium – Auto Close |
| Cửa kính | 3 lớp cường lực – công nghệ Low-E |
| Công nghệ sưởi kính | Sưởi kính điện trở Heater Wire |
| Chiếu sáng trong tủ | đèn Led T8 |
| Số kệ / giá đỡ | 15 chiếc |
| Bánh xe di chuyển | 6 bánh xe |
| Gas lạnh | R290 – Non CFC |
| Cường độ dòng điện | 11.25A |
| Nguồn điện | 220~240/50Hz |
| Trọng lượng máy | 325KG |
| Bảo hành | 24 tháng |





Tủ đông đứng mặt kính Sumikura SKFG-180HZ3/AC
Tủ đông đứng mặt kính Sumikura SKFG-180HZ3/AC
| Model | SKFG-180HZ3 |
| Dung tích tổng | 1800L |
| Kích thước máy | 1880x760x2100 mm |
| Nhiệt độ sử dụng | -10oC ~ -25oC |
| Dàn lạnh | Ống đồng 100% |
| Công suất | 1820W |
| Điện năng tiêu thụ 24h | 19.7 Kwh/24h |
| Hệ thống làm lạnh | Quạt gió EBM – Fan cooling |
| Rã đông – xã tuyết | Tự động – No Frost – không đóng tuyết |
| Hiển thị điều khiển | Digital – Kỹ thuật số |
| Compressor | Embraco |
| Chất liệu cửa tủ | 1 Pure aluminium – Auto Close |
| Cửa kính | 3 lớp cường lực – công nghệ Low-E |
| Công nghệ sưởi kính | Sưởi kính điện trở Heater Wire |
| Chiếu sáng trong tủ | đèn Led T8 |
| Số kệ / giá đỡ | 15 chiếc |
| Bánh xe di chuyển | 6 bánh xe |
| Gas lạnh | R290 – Non CFC |
| Cường độ dòng điện | 11.25A |
| Nguồn điện | 220~240/50Hz |
| Trọng lượng máy | 325KG |
| Bảo hành | 24 tháng |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Tủ đông đứng mặt kính Sumikura SKFG-180HZ3/AC
| Model | SKFG-180HZ3 |
| Dung tích tổng | 1800L |
| Kích thước máy | 1880x760x2100 mm |
| Nhiệt độ sử dụng | -10oC ~ -25oC |
| Dàn lạnh | Ống đồng 100% |
| Công suất | 1820W |
| Điện năng tiêu thụ 24h | 19.7 Kwh/24h |
| Hệ thống làm lạnh | Quạt gió EBM – Fan cooling |
| Rã đông – xã tuyết | Tự động – No Frost – không đóng tuyết |
| Hiển thị điều khiển | Digital – Kỹ thuật số |
| Compressor | Embraco |
| Chất liệu cửa tủ | 1 Pure aluminium – Auto Close |
| Cửa kính | 3 lớp cường lực – công nghệ Low-E |
| Công nghệ sưởi kính | Sưởi kính điện trở Heater Wire |
| Chiếu sáng trong tủ | đèn Led T8 |
| Số kệ / giá đỡ | 15 chiếc |
| Bánh xe di chuyển | 6 bánh xe |
| Gas lạnh | R290 – Non CFC |
| Cường độ dòng điện | 11.25A |
| Nguồn điện | 220~240/50Hz |
| Trọng lượng máy | 325KG |
| Bảo hành | 24 tháng |
Bản quyền 2015: Điện Máy Tân Nhật Việt
Mã số thuế : 0200473589 do Sở kế hoạch và đầu tư TP Hải Phòng cấp ngày 21/08/2002
Địa chỉ: Số 119 Lương Khánh Thiện - Ngô Quyền - Hải Phòng
Điện thoại: 0225.3921414 * Fax:
Email: kinhdoanh@tannhatviet.vn
Website: http://tannhatviet.vn và http://tannhatviet.com.vn