
Chăm sóc khách hàng
0225.3.921414Bán hàng online
0913.240.019 - 0913.329.252Danh mục sản phẩm
| Smart Box | |
| Tivi |
| Giá từ | |
| Giá đến |
| Xiaomi | |
| TCL | |
| Casper | |
| LG | |
| Samsung | |
| Sony |
| 4300 | |
| 4000 | |
| 3800 | |
| 3300 | |
| 2500 | |
| 3200 | |
| 3100 | |
| 400 | |
| 600 | |
| 1300 | |
| 1500 | |
| 1600 | |
| 2100 | |
| 2200 | |
| 2400 |
| Phẳng | |
| Cong |
| 8K | |
| 5K | |
| 4K | |
| 2K |
| Có | |
| Không |
| Không | |
| Có |
| 60Hz | |
| 144Hz | |
| 240HZ | |
| 1600HZ | |
| 2200HZ | |
| 1300 Hz | |
| 1200Hz | |
| 1000Hz | |
| 800Hz | |
| 600Hz | |
| 500Hz | |
| 400Hz | |
| 200Hz | |
| 120Hz | |
| 100Hz | |
| 50Hz |
| Có | |
| Không |
| MiniLED | |
| QNED | |
| Nanocell | |
| QLED | |
| PLASMA | |
| LCD | |
| OLED | |
| LED |
| 98 | |
| 83 | |
| 97 | |
| 86 | |
| 77 | |
| 88 | |
| 82 | |
| 78 | |
| 105 inch | |
| 84 | |
| 49 | |
| 43 | |
| 90 | |
| 85 | |
| 80 | |
| 75 | |
| 70 | |
| 65 | |
| 60 | |
| 58 | |
| 55 | |
| 50 | |
| 48 | |
| 46 | |
| 42 | |
| 40 | |
| 39 | |
| 32 | |
| 24 | |
| 23 |
| 7680 × 4320px | |
| 5K 5120 x 2160 | |
| WXGA | |
| 3840 x 2160 (Ultra HD) | |
| 1920 x 1080 (Full HD) | |
| 1366x768 (HD Ready) |





Smart Tivi UHD Xiaomi EA55
| Tổng quan về tivi | |
| Loại Tivi: | IPS LCD, Android TV |
| Kích cỡ màn hình: | 55 inches |
| Độ phân giải: | 4K UHD (3840×2160 pixel) |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Hệ điều hành: | MUI TV dựa trên Android TV |
| Chất liệu chân đế: | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi: | Kim loại |
| Nơi sản xuất: | Trung Quốc |
| Công nghệ hình ảnh | |
| Công nghệ hình ảnh: | TNR, SR+, LC+, FAC |
| Bộ xử lý: | Bộ xử lý lõi tứ 64-bit |
| Tần số quét: | Bộ xử lý lõi tứ 64-bit |
| Tiện ích | |
| Điều khiển tivi: | Remote Bluetooth |
| Điều khiển bằng giọng nói: | Xiaomi AI |
| Trình chiếu từ điện thoại lên tivi: | Xiaomi AIoT, Milian, Airplay, Miracast và một số giao thức khác |
| Điều khiển thông minh: | Remote Bluetooth tích hợp điều khiển bằng giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến: | YouTube |
| Tiện ích thông minh khác: | Kết nối thiết bị thông minh khác thuộc thương hiệu Xiaomi |
| Công nghệ âm thanh | |
| Số lượng loa: | 2 loa |
| Tổng công suất loa: | 10W |
| Âm thanh vòm: | DTS-HD |
| Kết nối với loa tivi: | DTS-HD |
| Công nghệ khác: | |
| Cổng kết nối | |
| Kết nối internet: | WiFi 2.4 GHz, Ethernet |
| Kết nối không dây: | Bluetooth, WiFi |
| Kết nối USB: | 2 cổng USB-A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: | 2 cổng HDMI, 1 cổng AV, 1 cổng ATV/ĐTMB, 1 cổng S/PDIF |
| Cổng xuất âm thanh: | S/PDIF |
| Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn: | 1226.4 x 260.4 x 765.7 mm |
| Trọng lượng có chân: |
10.9kg |
Smart Tivi UHD Xiaomi EA55
| Tổng quan về tivi | |
| Loại Tivi: | IPS LCD, Android TV |
| Kích cỡ màn hình: | 55 inches |
| Độ phân giải: | 4K UHD (3840×2160 pixel) |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Hệ điều hành: | MUI TV dựa trên Android TV |
| Chất liệu chân đế: | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi: | Kim loại |
| Nơi sản xuất: | Trung Quốc |
| Công nghệ hình ảnh | |
| Công nghệ hình ảnh: | TNR, SR+, LC+, FAC |
| Bộ xử lý: | Bộ xử lý lõi tứ 64-bit |
| Tần số quét: | Bộ xử lý lõi tứ 64-bit |
| Tiện ích | |
| Điều khiển tivi: | Remote Bluetooth |
| Điều khiển bằng giọng nói: | Xiaomi AI |
| Trình chiếu từ điện thoại lên tivi: | Xiaomi AIoT, Milian, Airplay, Miracast và một số giao thức khác |
| Điều khiển thông minh: | Remote Bluetooth tích hợp điều khiển bằng giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến: | YouTube |
| Tiện ích thông minh khác: | Kết nối thiết bị thông minh khác thuộc thương hiệu Xiaomi |
| Công nghệ âm thanh | |
| Số lượng loa: | 2 loa |
| Tổng công suất loa: | 10W |
| Âm thanh vòm: | DTS-HD |
| Kết nối với loa tivi: | DTS-HD |
| Công nghệ khác: | |
| Cổng kết nối | |
| Kết nối internet: | WiFi 2.4 GHz, Ethernet |
| Kết nối không dây: | Bluetooth, WiFi |
| Kết nối USB: | 2 cổng USB-A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: | 2 cổng HDMI, 1 cổng AV, 1 cổng ATV/ĐTMB, 1 cổng S/PDIF |
| Cổng xuất âm thanh: | S/PDIF |
| Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn: | 1226.4 x 260.4 x 765.7 mm |
| Trọng lượng có chân: | 10.9kg |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Smart Tivi UHD Xiaomi EA55
| Tổng quan về tivi | |
| Loại Tivi: | IPS LCD, Android TV |
| Kích cỡ màn hình: | 55 inches |
| Độ phân giải: | 4K UHD (3840×2160 pixel) |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Hệ điều hành: | MUI TV dựa trên Android TV |
| Chất liệu chân đế: | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi: | Kim loại |
| Nơi sản xuất: | Trung Quốc |
| Công nghệ hình ảnh | |
| Công nghệ hình ảnh: | TNR, SR+, LC+, FAC |
| Bộ xử lý: | Bộ xử lý lõi tứ 64-bit |
| Tần số quét: | Bộ xử lý lõi tứ 64-bit |
| Tiện ích | |
| Điều khiển tivi: | Remote Bluetooth |
| Điều khiển bằng giọng nói: | Xiaomi AI |
| Trình chiếu từ điện thoại lên tivi: | Xiaomi AIoT, Milian, Airplay, Miracast và một số giao thức khác |
| Điều khiển thông minh: | Remote Bluetooth tích hợp điều khiển bằng giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến: | YouTube |
| Tiện ích thông minh khác: | Kết nối thiết bị thông minh khác thuộc thương hiệu Xiaomi |
| Công nghệ âm thanh | |
| Số lượng loa: | 2 loa |
| Tổng công suất loa: | 10W |
| Âm thanh vòm: | DTS-HD |
| Kết nối với loa tivi: | DTS-HD |
| Công nghệ khác: | |
| Cổng kết nối | |
| Kết nối internet: | WiFi 2.4 GHz, Ethernet |
| Kết nối không dây: | Bluetooth, WiFi |
| Kết nối USB: | 2 cổng USB-A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: | 2 cổng HDMI, 1 cổng AV, 1 cổng ATV/ĐTMB, 1 cổng S/PDIF |
| Cổng xuất âm thanh: | S/PDIF |
| Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn: | 1226.4 x 260.4 x 765.7 mm |
| Trọng lượng có chân: | 10.9kg |
|
33.900.000 VNĐ 24.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
42.300.000 VNĐ 33.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
51.900.000 VNĐ 41.800.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
51.100.000 VNĐ 40.900.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
51.100.000 VNĐ 40.900.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
47.900.000 VNĐ 37.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
36.000.000 VNĐ 29.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
28.000.000 VNĐ 24.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|










Smart Tivi UHD Xiaomi EA55
| Tổng quan về tivi | |
| Loại Tivi: | IPS LCD, Android TV |
| Kích cỡ màn hình: | 55 inches |
| Độ phân giải: | 4K UHD (3840×2160 pixel) |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Hệ điều hành: | MUI TV dựa trên Android TV |
| Chất liệu chân đế: | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi: | Kim loại |
| Nơi sản xuất: | Trung Quốc |
| Công nghệ hình ảnh | |
| Công nghệ hình ảnh: | TNR, SR+, LC+, FAC |
| Bộ xử lý: | Bộ xử lý lõi tứ 64-bit |
| Tần số quét: | Bộ xử lý lõi tứ 64-bit |
| Tiện ích | |
| Điều khiển tivi: | Remote Bluetooth |
| Điều khiển bằng giọng nói: | Xiaomi AI |
| Trình chiếu từ điện thoại lên tivi: | Xiaomi AIoT, Milian, Airplay, Miracast và một số giao thức khác |
| Điều khiển thông minh: | Remote Bluetooth tích hợp điều khiển bằng giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến: | YouTube |
| Tiện ích thông minh khác: | Kết nối thiết bị thông minh khác thuộc thương hiệu Xiaomi |
| Công nghệ âm thanh | |
| Số lượng loa: | 2 loa |
| Tổng công suất loa: | 10W |
| Âm thanh vòm: | DTS-HD |
| Kết nối với loa tivi: | DTS-HD |
| Công nghệ khác: | |
| Cổng kết nối | |
| Kết nối internet: | WiFi 2.4 GHz, Ethernet |
| Kết nối không dây: | Bluetooth, WiFi |
| Kết nối USB: | 2 cổng USB-A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: | 2 cổng HDMI, 1 cổng AV, 1 cổng ATV/ĐTMB, 1 cổng S/PDIF |
| Cổng xuất âm thanh: | S/PDIF |
| Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn: | 1226.4 x 260.4 x 765.7 mm |
| Trọng lượng có chân: |
10.9kg |
Smart Tivi UHD Xiaomi EA55
| Tổng quan về tivi | |
| Loại Tivi: | IPS LCD, Android TV |
| Kích cỡ màn hình: | 55 inches |
| Độ phân giải: | 4K UHD (3840×2160 pixel) |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Hệ điều hành: | MUI TV dựa trên Android TV |
| Chất liệu chân đế: | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi: | Kim loại |
| Nơi sản xuất: | Trung Quốc |
| Công nghệ hình ảnh | |
| Công nghệ hình ảnh: | TNR, SR+, LC+, FAC |
| Bộ xử lý: | Bộ xử lý lõi tứ 64-bit |
| Tần số quét: | Bộ xử lý lõi tứ 64-bit |
| Tiện ích | |
| Điều khiển tivi: | Remote Bluetooth |
| Điều khiển bằng giọng nói: | Xiaomi AI |
| Trình chiếu từ điện thoại lên tivi: | Xiaomi AIoT, Milian, Airplay, Miracast và một số giao thức khác |
| Điều khiển thông minh: | Remote Bluetooth tích hợp điều khiển bằng giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến: | YouTube |
| Tiện ích thông minh khác: | Kết nối thiết bị thông minh khác thuộc thương hiệu Xiaomi |
| Công nghệ âm thanh | |
| Số lượng loa: | 2 loa |
| Tổng công suất loa: | 10W |
| Âm thanh vòm: | DTS-HD |
| Kết nối với loa tivi: | DTS-HD |
| Công nghệ khác: | |
| Cổng kết nối | |
| Kết nối internet: | WiFi 2.4 GHz, Ethernet |
| Kết nối không dây: | Bluetooth, WiFi |
| Kết nối USB: | 2 cổng USB-A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: | 2 cổng HDMI, 1 cổng AV, 1 cổng ATV/ĐTMB, 1 cổng S/PDIF |
| Cổng xuất âm thanh: | S/PDIF |
| Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn: | 1226.4 x 260.4 x 765.7 mm |
| Trọng lượng có chân: | 10.9kg |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Smart Tivi UHD Xiaomi EA55
| Tổng quan về tivi | |
| Loại Tivi: | IPS LCD, Android TV |
| Kích cỡ màn hình: | 55 inches |
| Độ phân giải: | 4K UHD (3840×2160 pixel) |
| Loại màn hình: | IPS LCD |
| Hệ điều hành: | MUI TV dựa trên Android TV |
| Chất liệu chân đế: | Nhựa |
| Chất liệu viền tivi: | Kim loại |
| Nơi sản xuất: | Trung Quốc |
| Công nghệ hình ảnh | |
| Công nghệ hình ảnh: | TNR, SR+, LC+, FAC |
| Bộ xử lý: | Bộ xử lý lõi tứ 64-bit |
| Tần số quét: | Bộ xử lý lõi tứ 64-bit |
| Tiện ích | |
| Điều khiển tivi: | Remote Bluetooth |
| Điều khiển bằng giọng nói: | Xiaomi AI |
| Trình chiếu từ điện thoại lên tivi: | Xiaomi AIoT, Milian, Airplay, Miracast và một số giao thức khác |
| Điều khiển thông minh: | Remote Bluetooth tích hợp điều khiển bằng giọng nói |
| Ứng dụng phổ biến: | YouTube |
| Tiện ích thông minh khác: | Kết nối thiết bị thông minh khác thuộc thương hiệu Xiaomi |
| Công nghệ âm thanh | |
| Số lượng loa: | 2 loa |
| Tổng công suất loa: | 10W |
| Âm thanh vòm: | DTS-HD |
| Kết nối với loa tivi: | DTS-HD |
| Công nghệ khác: | |
| Cổng kết nối | |
| Kết nối internet: | WiFi 2.4 GHz, Ethernet |
| Kết nối không dây: | Bluetooth, WiFi |
| Kết nối USB: | 2 cổng USB-A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: | 2 cổng HDMI, 1 cổng AV, 1 cổng ATV/ĐTMB, 1 cổng S/PDIF |
| Cổng xuất âm thanh: | S/PDIF |
| Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn: | 1226.4 x 260.4 x 765.7 mm |
| Trọng lượng có chân: | 10.9kg |
|
33.900.000 VNĐ 24.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
42.300.000 VNĐ 33.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
51.900.000 VNĐ 41.800.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
51.100.000 VNĐ 40.900.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
51.100.000 VNĐ 40.900.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
47.900.000 VNĐ 37.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
36.000.000 VNĐ 29.400.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
28.000.000 VNĐ 24.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





Bản quyền 2015: Điện Máy Tân Nhật Việt
Mã số thuế : 0200473589 do Sở kế hoạch và đầu tư TP Hải Phòng cấp ngày 21/08/2002
Địa chỉ: Số 119 Lương Khánh Thiện - Ngô Quyền - Hải Phòng
Điện thoại: 0225.3921414 * Fax:
Email: kinhdoanh@tannhatviet.vn
Website: http://tannhatviet.vn và http://tannhatviet.com.vn