
Chăm sóc khách hàng
0225.3.921414Bán hàng online
0913.240.019 - 0913.329.252Danh mục sản phẩm
| Điều hòa áp trần | |
| Thông gió | |
| Điều hòa Multi | |
| Điều hòa trung tâm | |
| Điều hòa giấu trần | |
| Điều hòa di động | |
| Điều hòa âm trần | |
| Điều hòa tủ đứng | |
| Điều hòa treo tường |
| Giá từ | |
| Giá đến |
| Reetech | |
| Trane | |
| Carrier | |
| Nagakawa | |
| Casper | |
| Skyworth | |
| GREE | |
| Funiki | |
| TOSHIBA | |
| SUMIKURA | |
| Midea | |
| GENERAL | |
| FUJITSU | |
| DAIKIN | |
| Mitsubishi Heavy | |
| Panasonic | |
| LG | |
| Samsung |
| ~55000 BTU | |
| ~48000 BTU | |
| ~ 60.000 BTU | |
| ~ 45.000BTU | |
| ~ 36.000BTU | |
| ~ 28.000BTU | |
| ~ 24.000BTU | |
| ~ 18.000BTU |
| 2 chiều | |
| 1 chiều |
| Không | |
| Có |
| Có | |
| Không |
Giá giảm dần
|
|
Điều hòa tủ đứng LG inverter 1 chiều APUQ200LNA0/APNQ200LNA0
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng LG inverter 1 chiều APUQ150LNA0/APNQ150LNA0
|
|||
|
|
Điều hòa Carrier 1 chiều 38LHU120S301/40QDU120X-10FW
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng LG inverter 1 chiều APUQ100LFA0/APNQ100LFA0
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Trane MCV120/TTK120KD
|
|||
|
|
Điều hòa Carrier 1 chiều 38LHU100S301/40QDU100X-10FW
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Sumikura APF/APO-H1200/CL-A 120.000BTU 2 chiều
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Trane MCV100/TTK100KD
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Sumikura APF/APO-H1000/CL-A 102.000BTU 2 chiều
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Sumikura APF/APO-1200/CL-A 120000BTU 1 chiều
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Funiki FC100 1 chiều, 100000BTU
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Sumikura APF/APO-1000/CL-A 100000BTU 1 chiều
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Casper 2 chiều 100.000Btu FH-100FS33
|
|||
|
|
Điều hòa Carrier 1 chiều 38RLU060S301/40QBU060X-10FW
|
|||
|
|
Điều hòa Carrier 1 chiều 38RLU048S301/40QBU048X-10FW
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng 2 chiều Gree GVH55AH
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng 1 chiều Gree GVC55AH
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Reetech RF60/RC60
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng LG Inverter ZPNQ48LT3A0 /ZUAD3
|
|||
|
|
Điều hoà tủ đứng Inverter LG ZPNQ48GT3A0/ZUAD1
|
|
170.000.000 VNĐ 165.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
160.000.000 VNĐ 156.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
84.000.000 VNĐ 82.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
85.000.000 VNĐ 79.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
76.000.000 VNĐ 75.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
98.000.000 VNĐ 70.834.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
90.800.000 VNĐ 66.554.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
85.000.000 VNĐ 66.554.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
80.000.000 VNĐ 61.630.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
65.000.000 VNĐ 59.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
55.000.000 VNĐ 53.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
49.000.000 VNĐ 47.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





Giá giảm dần
|
|
Điều hòa tủ đứng LG inverter 1 chiều APUQ200LNA0/APNQ200LNA0
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng LG inverter 1 chiều APUQ150LNA0/APNQ150LNA0
|
|||
|
|
Điều hòa Carrier 1 chiều 38LHU120S301/40QDU120X-10FW
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng LG inverter 1 chiều APUQ100LFA0/APNQ100LFA0
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Trane MCV120/TTK120KD
|
|||
|
|
Điều hòa Carrier 1 chiều 38LHU100S301/40QDU100X-10FW
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Sumikura APF/APO-H1200/CL-A 120.000BTU 2 chiều
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Trane MCV100/TTK100KD
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Sumikura APF/APO-H1000/CL-A 102.000BTU 2 chiều
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Sumikura APF/APO-1200/CL-A 120000BTU 1 chiều
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Funiki FC100 1 chiều, 100000BTU
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Sumikura APF/APO-1000/CL-A 100000BTU 1 chiều
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Casper 2 chiều 100.000Btu FH-100FS33
|
|||
|
|
Điều hòa Carrier 1 chiều 38RLU060S301/40QBU060X-10FW
|
|||
|
|
Điều hòa Carrier 1 chiều 38RLU048S301/40QBU048X-10FW
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng 2 chiều Gree GVH55AH
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng 1 chiều Gree GVC55AH
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng Reetech RF60/RC60
|
|||
|
|
Điều hòa tủ đứng LG Inverter ZPNQ48LT3A0 /ZUAD3
|
|||
|
|
Điều hoà tủ đứng Inverter LG ZPNQ48GT3A0/ZUAD1
|
|
170.000.000 VNĐ 165.300.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
160.000.000 VNĐ 156.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
84.000.000 VNĐ 82.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
85.000.000 VNĐ 79.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
76.000.000 VNĐ 75.000.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
98.000.000 VNĐ 70.834.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
90.800.000 VNĐ 66.554.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
85.000.000 VNĐ 66.554.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
80.000.000 VNĐ 61.630.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
65.000.000 VNĐ 59.200.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
55.000.000 VNĐ 53.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





|
49.000.000 VNĐ 47.500.000 VNĐ |
Giảm 1%
|





Bản quyền 2015: Điện Máy Tân Nhật Việt
Mã số thuế : 0200473589 do Sở kế hoạch và đầu tư TP Hải Phòng cấp ngày 21/08/2002
Địa chỉ: Số 119 Lương Khánh Thiện - Ngô Quyền - Hải Phòng
Điện thoại: 0225.3921414 * Fax:
Email: kinhdoanh@tannhatviet.vn
Website: http://tannhatviet.vn và http://tannhatviet.com.vn